SỞ GDĐT AN GIANG | |||||||||||||
KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT | KẾT QUẢ PHÚC KHẢO | ||||||||||||
HỘI ĐỒNG PHÚC KHẢO | |||||||||||||
|
|||||||||||||
STT | Đơn vị | Số báo danh | Ngữ văn | Toán | Tiếng Anh | ||||||||
Điểm trước PK | Điểm sau PK | Điểm trước PK | Điểm sau PK | Điểm trước PK | Điểm sau PK | ||||||||
1 | THPT An Minh | 110024 | 4.50 | 4.50 | 0.80 | 0.80 | |||||||
2 | THPT An Minh | 110041 | 2.25 | 2.25 | 2.85 | 2.85 | 1.00 | 1.00 | |||||
3 | THPT An Minh | 110055 | 1.00 | 1.00 | |||||||||
4 | THPT An Minh | 110086 | 1.00 | 1.00 | |||||||||
5 | THPT An Minh | 110102 | 0.25 | 0.25 | |||||||||
6 | THPT An Minh | 110126 | 2.65 | 2.65 | 0.50 | 0.50 | |||||||
7 | THPT An Minh | 110137 | 0.00 | 0.00 | |||||||||
8 | THPT An Minh | 110144 | 0.00 | 0.00 | |||||||||
9 | THPT An Minh | 110166 | 3.75 | 3.75 | 2.05 | 2.05 | |||||||
10 | THPT An Minh | 110196 | 0.00 | 0.00 | |||||||||
11 | THPT An Minh | 110199 | 4.00 | 4.00 | 1.75 | 1.75 | 1.75 | 1.75 | |||||
12 | THPT An Minh | 110204 | 1.45 | 1.45 | 0.00 | 0.00 | |||||||
13 | THPT An Minh | 110214 | 1.00 | 1.25 | |||||||||
14 | THPT An Minh | 110215 | 1.00 | 1.00 | |||||||||
15 | THPT An Minh | 110223 | 0.75 | 0.75 | |||||||||
16 | THPT An Minh | 110246 | 0.00 | 0.00 | |||||||||
17 | THPT An Minh | 110296 | 3.00 | 3.00 | 2.80 | 2.80 | |||||||
18 | THPT An Minh | 110301 | 1.40 | 1.40 | 1.25 | 1.25 | |||||||
19 | THPT An Minh | 110352 | 0.00 | 0.00 | |||||||||
20 | THPT An Minh | 110353 | 0.50 | 0.50 | |||||||||
21 | THPT An Minh | 110360 | 0.00 | 0.00 | |||||||||
22 | THPT An Minh | 110369 | 1.00 | 1.00 | |||||||||
23 | THPT An Minh | 110409 | 0.75 | 0.75 | |||||||||
24 | THPT An Minh | 110412 | 1.00 | 1.00 | |||||||||
Danh sách này có 24 thí sinh. |
Kết quả Phúc khảo TS10
- Hits: 3295