• Trường THPT An Minh
    Lễ kỉ niệm 25 năm thành lập trường (1987 - 2012)
  • Trường THPT An Minh
    Lễ kỉ niệm 25 năm thành lập trường (1987 - 2012)
  • Trường THPT An Minh
    Văn nghệ chào mừng 25 năm thành lập trường
  • Trường THPT An Minh
    Khi tôi 18
  • Trường THPT An Minh
    Năm học 2012 - 2013
  • Trường THPT An Minh
    Năm học 2012 - 2013


Danh sách trúng tuyển vào lớp 10 năm học 2017-2018

Ngày đăng: 05-07-2017
Đọc: 3491 lượt

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN VÀO LỚP 10
NĂM HỌC 2017 - 2018

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Trường học lớp 9 Điểm thi Tổng điểm UT, KK Tổng điểm xét tuyển
Toán Văn Tiếng Anh Tổng điểm thi
1 NGUYỄN QUỲNH ANH 30/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 8.00 5.50 6.20 33.20
33.20
2 TRẦN THANH HUY 29/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hòa 2 9.50 4.00 6.00 33.00
33.00
3 TRỊNH THẢO HIỀN 06/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 6.75 6.00 7.20 32.70
32.70
4 HỒ CHÍ NGHIỆP 25/10/2002 Đầm Dơi - Cà Mau THCS TT Thứ 11 8.25 3.50 6.70 30.20
30.20
5 TRIỆU THỊ BÍCH VÂN 28/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 6.00 7.00 3.20 29.20
29.20
6 LÂM THỊ YẾN LINH 12/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 6.00 4.00 9.00 29.00
29.00
7 TRẦN THANH THẢO 16/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 7.25 4.50 5.30 28.80 1.5 30.30
8 NGUYỄN NHẬT HÀO 10/01/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 8.00 4.00 4.70 28.70
28.70
9 TRẦN MINH THÀNH 20/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 6.50 3.50 8.70 28.70
28.70
10 TRẦN KHÁNH ĐÔNG 18/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 7.00 4.50 5.30 28.30
28.30
11 TRẦN THANH THẢO 10/01/2002 An Minh - Kiên Giang TH&THCS An Minh Bắc 3 8.75 4.00 2.80 28.30
28.30
12 PHẠM KHẮC DUY 30/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 7.50 5.00 3.10 28.10
28.10
13 TRẦN THỊ NHƯ Ý 13/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 5.75 6.00 4.40 27.90
27.90
14 THÙY THỊ HỒNG YÊN 28/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 6.25 5.50 4.30 27.80
27.80
15 LÊ THỊ NGỌC LINH 20/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 7.25 5.00 3.00 27.50
27.50
16 VÕ BÌNH AN 11/08/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 6.50 4.50 5.20 27.20
27.20
17 HUỲNH YẾN VY 19/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 6.00 5.00 5.10 27.10
27.10
18 PHẠM DIỄM HUỲNH 25/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 5.00 6.50 4.00 27.00
27.00
19 NGUYỄN ANH THƯ 09/05/2002 An Minh - Kiên Giang TH&THCS An Minh Bắc 3 6.50 5.00 3.90 26.90
26.90
20 NGUYỄN THỊ QUYỀN NHI 26/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS An Minh Bắc 5.00 6.00 4.10 26.10
26.10
21 MAI THỊ THÚY 28/05/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 5.50 5.50 3.70 25.70
25.70
22 ĐỖ THỊ BÉ TRÂM 01/01/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 6.00 4.00 4.80 24.80
24.80
23 LÊ THỊ THÚY AN 09/07/2001 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 7.75 4.00 1.00 24.50
24.50
24 NGUYỄN VÕ HỒNG LAM 15/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 5.50 5.00 3.50 24.50
24.50
25 MAI THỊ BÍCH QUYỀN 09/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 4.25 5.50 5.00 24.50
24.50
26 PHAN VĂN SỪA 02/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 5.75 5.50 1.70 24.20
24.20
27 HUỲNH QUỐC KHANG 10/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 6.25 4.00 3.40 23.90
23.90
28 VÕ DƯƠNG VIỆT NHÂN 16/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 5.75 4.00 4.40 23.90
23.90
29 NGUYỄN THỊ CẨM HẰNG 24/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 5.50 4.50 3.60 23.60
23.60
30 BÙI NGUYỄN TRANG ĐÀI 26/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.75 6.00 3.70 23.20
23.20
31 TRẦN THỊ HIỀN 25/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 5.00 5.00 3.10 23.10
23.10
32 NGUYỄN NGỌC TUYỀN 24/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 6.00 3.00 5.10 23.10
23.10
33 NGUYỄN THỊ NGỌC DIỄM 04/02/2002 TP Cần Thơ THCS Đông Hưng A 4.50 4.50 4.30 22.30
22.30
34 PHAN MỸ NHỰT 27/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Tây 4.75 4.50 3.70 22.20
22.20
35 TRẦN THỊ HỒNG LAM 04/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 4.50 5.00 2.70 21.70
21.70
36 TRẦN THỊ KIỀU TRINH 05/07/2000 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 3.25 5.00 5.10 21.60
21.60
37 NGUYỄN NAM NHI 26/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 4.50 4.00 4.40 21.40
21.40
38 PHẠM NHÂM NGỌ 06/02/2002 Thới Bình - Cà Mau TH&THCS An Minh Bắc 3 5.25 3.50 3.80 21.30
21.30
39 NGUYỄN MINH LINH 29/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 5.50 3.50 3.20 21.20
21.20
40 HUỲNH PHƯƠNG THẢO 08/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 3.75 4.50 4.70 21.20
21.20
41 PHẠM THANH KHANG 02/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 2.25 6.50 3.50 21.00
21.00
42 HÀ DIỄM QUỲNH TRÂM 22/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 5.00 4.00 3.00 21.00
21.00
43 ĐẶNG THỊ CẨM TÚ 13/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 4.25 5.00 2.30 20.80
20.80
44 NGUYỄN ANH VŨ 22/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 4.50 4.50 2.80 20.80
20.80
45 LÊ THỊ MỸ MINH 19/08/2002 Tam Kỳ - Quảng Nam THCS TT Thứ Mười Một 5.25 4.00 2.20 20.70
20.70
46 LA THỊ TUYẾT NHI 08/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 4.00 5.00 2.60 20.60
20.60
47 TRƯƠNG THỊ NHƯ NÒNG 19/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 4.00 4.50 3.10 20.10
20.10
48 PHẠM THỊ DIỄM KIỀU 19/05/2002 An Biên - Kiên Giang THCS Nam Thái 5.00 3.00 4.00 20.00
20.00
49 NGUYỄN THỊ KIỀU MY 26/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hòa 1 5.25 3.00 3.50 20.00
20.00
50 NGUYỄN THỊ CHÂU 16/05/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 2.75 5.50 3.40 19.90
19.90
51 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN 24/12/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.50 4.50 3.80 19.80
19.80
52 TRẦN THỊ HUYỀN TRANG 24/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 2.25 5.00 4.70 19.20
19.20
53 TRẦN MINH PHÚ 02/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 6.50 2.00 2.10 19.10
19.10
54 NGUYỄN ĐÔNG THẠNH 21/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 3.50 4.00 4.10 19.10
19.10
55 LÊ THỊ KIM NHẪN 21/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.50 4.00 4.00 19.00
19.00
56 VÕ HUYỀN TRÂN 25/01/2002 Giá Rai - Bạc Liêu THCS An Minh Bắc 3.25 4.50 3.50 19.00
19.00
57 TRẦN VĂN QUỐC YÊN 19/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 4.50 3.50 3.00 19.00
19.00
58 ĐÀO THỊ LAM 09/10/2001 Thới Bình - Cà Mau TH&THCS An Minh Bắc 3 3.50 4.00 3.90 18.90
18.90
59 NGUYỄN NGỌC TRÂN 12/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS An Minh Bắc 4.50 3.00 3.90 18.90
18.90
60 TRẦN NGUYỄN HOÀNG ANH 26/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 4.50 3.00 3.80 18.80
18.80
61 NGUYỄN NGỌC KHUYÊN 04/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 4.00 3.50 3.80 18.80
18.80
62 HUỲNH MỸ QUYỀN 25/04/2001 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.50 6.50 2.70 18.70
18.70
63 NGUYỄN PHỒN VINH 13/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 2.25 4.00 6.10 18.60
18.60
64 PHẠM NGỌC HÂN 03/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.75 4.00 2.80 18.30
18.30
65 NGUYỄN THANH PHONG 09/02/2002 Cái Nước - Cà Mau THCS TT Thứ 11 4.75 3.00 2.80 18.30
18.30
66 PHẠM THỊ ANH THƯ 26/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.75 5.00 2.80 18.30
18.30
67 PHẠM VĂN ĐIỀN 04/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.50 3.50 4.20 18.20
18.20
68 NGUYỄN THÚY LÊN 24/11/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 3.75 2.50 5.70 18.20
18.20
69 LÊ DĨ KHANG 19/07/2001 Châu Thành - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 3.75 3.50 3.60 18.10
18.10
70 TRỊNH HOÀI NGHIÊM 14/12/2002 An Minh - Kiên Giang TH&THCS An Minh Bắc 3 4.00 3.00 4.10 18.10
18.10
71 LÊ THÀNH NHÂN 01/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 2.75 4.50 3.30 17.80
17.80
72 MAI THỊ DIỂM 28/05/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 4.25 3.50 2.20 17.70
17.70
73 PHAN NHƯ HUỲNH 21/03/2002 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 2.75 4.50 3.20 17.70
17.70
74 MAI KIM KHOA 21/05/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 4.25 3.00 3.10 17.60
17.60
75 TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH 30/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 3.75 3.50 3.10 17.60
17.60
76 VŨ HOÀNG HUY 16/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.50 6.00 2.50 17.50
17.50
77 NGUYỄN QUỐC KIỆT 15/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 2.75 3.50 5.00 17.50
17.50
78 NGUYỄN MINH HOÀNG 24/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 2.50 4.50 3.40 17.40
17.40
79 NGUYỄN NHÃ LINH 27/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 2.25 4.50 3.90 17.40
17.40
80 TRẦN THỊ TỐ QUYÊN 04/09/2000 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 1.50 5.50 3.30 17.30
17.30
81 LÊ THỊ ANH THƯ 25/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 4.25 3.00 2.80 17.30
17.30
82 NGUYỄN QUỐC AN 31/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.50 4.00 4.10 17.10
17.10
83 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 04/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 2.75 4.50 2.60 17.10
17.10
84 LÊ QUỐC ANH 07/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 2.50 3.50 5.00 17.00
17.00
85 NGUYỄN THÚY DUY 19/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 3.50 3.50 3.00 17.00
17.00
86 TẠ TUẤN KIỆT 24/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 4.50 2.00 4.00 17.00
17.00
87 NGUYỄN VÕ CHÍ NHÂN 04/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 2.50 4.00 4.00 17.00
17.00
88 NGÔ THÚY LOAN 22/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.75 4.50 4.40 16.90
16.90
89 CAO HỮU NGHỊ 27/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 2.75 4.50 2.40 16.90
16.90
90 NGUYỄN ĐỨC PHÚ 16/11/2002 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hòa 1 3.50 3.50 2.90 16.90
16.90
91 ĐẶNG MAI MINH TUẤN 05/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.75 4.00 3.40 16.90
16.90
92 TRẦN QUỐC BẢO 23/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 3.00 3.00 4.80 16.80
16.80
93 NGUYỄN CÁC CÁC 30/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 4.00 3.00 2.80 16.80
16.80
94 NGÔ QUỐC ĐẠI 29/04/2002 Phước Long - Bạc Liêu THCS Đông Thạnh 2 2.00 4.00 4.80 16.80
16.80
95 LÝ THÀNH ĐẠT 03/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 4.00 2.50 3.80 16.80
16.80
96 NGUYỄN MINH ĐĂNG 09/09/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.50 4.00 3.80 16.80
16.80
97 THIỀU MỸ NỮ 09/04/2000 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.50 5.00 3.80 16.80
16.80
98 DƯƠNG TRUNG NGUYÊN 16/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 4.75 2.50 2.30 16.80
16.80
99 VÕ THỊ ANH THƯ 17/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 2.00 5.00 2.80 16.80
16.80
100 LÊ TRỌNG NHÂN 01/04/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.50 5.50 2.70 16.70
16.70
101 NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ 04/11/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 3.00 3.50 3.70 16.70
16.70
102 NGUYỄN LÊ KHẢ TUẤN 17/05/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.50 4.50 2.70 16.70
16.70
103 NGUYỄN THỊ NHẠN 21/11/2001 Châu Thành - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.50 5.00 3.40 16.40
16.40
104 LƯU THỊ NGỌC NỮ 27/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.00 4.00 2.30 16.30
16.30
105 NGUYỄN KIẾN THỨC 12/12/2002 An Biên - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 5.00 2.00 2.30 16.30
16.30
106 LÊ THỊ CẨM XOAN 23/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 2.50 4.50 2.30 16.30
16.30
107 HUỲNH THANH HUY 07/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 3.50 3.00 3.20 16.20
16.20
108 TRẦN THỊ Ý 19/02/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 2.50 4.00 3.20 16.20
16.20
109 LÊ KIỀU VI 05/10/2001 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 1.75 4.50 3.60 16.10
16.10
110 NGUYỄN THỊ PHÚ XUÂN 24/08/2002 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 3.25 3.50 2.60 16.10
16.10
111 TRẦN GIA HUY 23/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 3.50 2.50 4.00 16.00
16.00
112 NGUYỄN THƯƠNG TOÁN 03/07/2002 An Minh - Kiên Giang TH&THCS An Minh Bắc 3 2.00 4.00 4.00 16.00
16.00
113 NGUYỄN THỊ CHÚC LY 07/09/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS TT Thứ Mười Một 3.25 3.00 3.40 15.90
15.90
114 THÁI THỊ NGỌC TƯƠI 08/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.00 5.00 3.90 15.90
15.90
115 NGUYỄN MINH QUÝ 22/09/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 1.00 5.50 2.80 15.80
15.80
116 NGUYỄN QUỐC TRUNG 17/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.00 5.50 2.80 15.80
15.80
117 NGUYỄN HOÀNG KHANG 05/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.75 3.50 3.20 15.70
15.70
118 CAO THỊ NGỌC DUNG 15/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 3.50 2.50 3.60 15.60
15.60
119 NGUYỄN THỊ HOÀI 01/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.00 4.50 2.60 15.60
15.60
120 PHẠM THỊ THÚY NHUNG 03/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 2.00 4.00 3.60 15.60
15.60
121 KHÂU THỊ NHƯ Ý 18/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 2.00 4.50 2.60 15.60
15.60
122 HOÀNG NHƯ BÌNH 01/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 2.75 4.00 2.00 15.50
15.50
123 LÊ THÀNH DUY 04/09/2002 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 4.00 2.00 3.50 15.50
15.50
124 PHẠM HOÀNG HUY 24/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 2.25 4.50 2.00 15.50
15.50
125 VÕ VỸ KHANG 06/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.75 2.50 5.00 15.50
15.50
126 PHẠM THỊ TỐ LIÊN 22/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.75 3.50 2.80 15.30
15.30
127 TRẦN TRƯỜNG GIANG 13/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.25 3.00 4.70 15.20
15.20
128 NGUYỄN MINH KHA 27/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.25 3.50 1.70 15.20
15.20
129 NGUYỄN NGỌC THẠCH 08/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 0.50 4.00 6.20 15.20
15.20
130 PHẠM RA XIL 04/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.25 3.00 2.70 15.20
15.20
131 NGUYỄN XUÂN BÌNH 30/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.00 3.50 2.10 15.10
15.10
132 ĐOÀN NHỰT LINH 28/11/2002 Thới Bình - Cà Mau THCS An Minh Bắc 2.25 4.00 2.60 15.10
15.10
133 NGUYỄN THỊ NGỌC MAI 22/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 1.00 5.00 3.10 15.10
15.10
134 THÙY PHAN DUY KHANG 21/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 4.25 1.50 3.50 15.00
15.00
135 NGUYỄN THỊ NGỌC LAN 11/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.75 3.50 2.50 15.00
15.00
136 NGUYỄN HUỲNH BẢO TRÂM 10/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 1.50 4.50 3.00 15.00
15.00
137 TĂNG A HUY 13/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 2.50 3.00 3.90 14.90
14.90
138 VÕ THỊ KHUYÊN 22/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 3.50 2.00 3.90 14.90
14.90
139 NGUYỄN THỊ ĐẬM 11/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.50 4.00 3.80 14.80
14.80
140 LÂM THỊ PHƯƠNG HUYỀN 07/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 2.50 3.00 3.80 14.80
14.80
141 NGUYỄN NHỰT LIL 21/07/2002 TP Cà Mau - Cà Mau THCS An Minh Bắc 2.25 4.00 2.20 14.70
14.70
142 TRẦN BÁ LỘC 11/08/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.25 3.00 2.20 14.70
14.70
143 LÊ THỊ BÍCH CHĂM 01/10/2002 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 2.00 4.00 2.60 14.60
14.60
144 TRẦN THÚY VI 06/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 0.50 5.50 2.60 14.60
14.60
145 LƯƠNG VĂN KIỆT 01/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 4.00 2.00 2.50 14.50
14.50
146 ĐỖ THÀNH TẤN 21/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 2.00 4.00 2.50 14.50
14.50
147 NGUYỄN THANH TRÚC 07/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.00 2.50 3.50 14.50
14.50
148 HỒ CHÂU KIM NGỌC 13/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.50 2.50 2.40 14.40
14.40
149 TỪ THỊ MỘNG NHI 03/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 2.50 3.50 2.40 14.40
14.40
150 NGUYỄN PHẠM ANH THƯ 19/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.50 6.00 1.40 14.40
14.40
151 VÕ THỊ MAI TRÂM 09/06/2002 Giồng Riềng - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 2.00 3.50 3.40 14.40
14.40
152 DANH THỊ NHƯ Ý 09/06/2002 An Minh - Kiên Giang Năng khiếu TDTT 0.50 5.00 3.40 14.40
14.40
153 NGUYỄN THỊ CẨM HỒNG 16/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 3.00 2.50 3.30 14.30
14.30
154 NGUYỄN MAI ANH 19/06/2001 Cái Nước - Cà Mau THCS An Minh Bắc 1.50 4.00 3.20 14.20
14.20
155 BÙI NGỌC LY 10/11/2000 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.00 3.50 5.20 14.20
14.20
156 PHAN THANH NHÃ 09/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 1.50 3.50 4.20 14.20
14.20
157 CHÂU HOÀI VINH 10/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 4.50 2.00 1.20 14.20
14.20
158 HỒ ANH ĐÀO 03/09/2002 Vĩnh Thuận - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 3.50 1.50 4.10 14.10
14.10
159 SƠN VIỆT PHI 26/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.25 4.50 2.60 14.10
14.10
160 TRẦN VĂN SƠN 25/01/2002 TP Cà Mau - Cà Mau THCS Đông Hưng B 3.00 2.50 3.10 14.10
14.10
161 PHAN DUY TÂN 10/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 3.00 2.50 3.10 14.10
14.10
162 DƯƠNG THỊ CẨM THI 02/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 0.75 4.50 3.60 14.10
14.10
163 PHẠM THỊ KIỀU MY 21/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 4.00 2.00 2.00 14.00
14.00
164 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 09/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.75 2.00 2.40 13.90
13.90
165 NGUYỄN ĐÌNH KHÔI 22/02/2002 Thới Bình - Cà Mau THCS TT Thứ 11 3.00 2.50 2.90 13.90
13.90
166 PHẠM TUẤN KHẢI 18/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 2.25 3.00 3.20 13.70
13.70
167 LÊ HOÀNG KHANG 25/11/2002 Năm Căn - Cà Mau THCS An Minh Bắc 4.00 1.50 2.70 13.70
13.70
168 TẠ NGỌC LINH 04/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.00 4.00 3.70 13.70
13.70
169 LÊ THỊ CẨM BÌNH 08/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 2.00 3.50 2.60 13.60
13.60
170 NGUYỄN VĨ ĐANG 28/02/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 2.00 2.50 4.40 13.40
13.40
171 LÊ THỊ LỤA 09/08/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.25 4.00 2.90 13.40
13.40
172 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 24/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.75 4.00 3.90 13.40
13.40
173 NGUYỄN PHƯƠNG VY 24/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.50 4.00 2.40 13.40
13.40
174 NGUYỄN ANH KIỆT 02/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 3.50 1.50 3.30 13.30
13.30
175 PHƯƠNG KHA MY 26/05/2002 Đông Hải - Bạc Liêu THCS Đông Hưng 2 2.50 3.00 2.30 13.30
13.30
176 CHÂU HUỲNH KHÔI 02/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 2.75 2.50 2.70 13.20
13.20
177 NGUYỄN HUỲNH THẢO NGÂN 10/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 1.75 3.00 3.70 13.20
13.20
178 LÂM CHÍ NHÂN 13/06/2002 Ngọc Hiển - Cà Mau THCS TT Thứ 11 2.50 3.00 2.20 13.20
13.20
179 TRƯƠNG VĨNH THỊ 15/11/2001 Ngọc Hiển - Cà Mau THCS Đông Hưng B 1.75 3.00 3.70 13.20
13.20
180 PHẠM NGUYỄN NGỌC THIỆN 15/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.25 2.50 3.70 13.20
13.20
181 TRẦN AN THỊNH 03/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.75 2.00 3.70 13.20
13.20
182 TRƯƠNG NHỰT VINH 08/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 3.50 2.00 2.20 13.20
13.20
183 HUỲNH THỊ HÂN DU 02/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 3.00 1.50 4.10 13.10
13.10
184 NGUYỄN THỊ NGỌC NHI 21/09/2001 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 3.00 2.00 3.00 13.00
13.00
185 TRẦN NGỌC SƠN 29/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 0.25 3.00 6.50 13.00
13.00
186 LÊ MINH THẲNG 03/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.50 4.00 2.00 13.00
13.00
187 VÕ THỊ HUỲNH DAO 23/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 2.50 2.50 2.90 12.90
12.90
188 MAI ANH DUY 17/09/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.75 2.00 3.40 12.90
12.90
189 TRẦN THỊ TRÚC LINH 06/02/2002 Hòn Đất - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 1.50 3.50 2.90 12.90
12.90
190 TRẦN THỊ KIM NGÂN 22/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 0.75 4.50 2.40 12.90
12.90
191 TRẦN THÚY VY 05/08/2002 Thới Bình - Cà Mau THCS Biển Bạch 1.75 4.00 1.40 12.90
12.90
192 TÀI HOÀNG DUNG 21/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 2.25 3.00 2.30 12.80
12.80
193 HUỲNH HOÀNG HUY 09/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.50 3.50 2.80 12.80
12.80
194 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 11/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 2.50 2.00 3.80 12.80
12.80
195 NGUYỄN THÀNH QUÝ 16/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 1.50 3.50 2.80 12.80
12.80
196 TÔ THỊ TƯỜNG VI 10/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.25 3.50 3.30 12.80
12.80
197 NGUYỄN THỊ KIM LÀNH 14/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.00 4.00 2.70 12.70
12.70
198 NGUYỄN MINH QUÂN 04/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.50 3.50 2.70 12.70
12.70
199 NGUYỄN THỊ DIỄM CƠ 27/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 2.25 2.50 3.10 12.60
12.60
200 CHÂU HỒNG DỰ 01/06/2002 Phú Quốc - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 2.50 2.00 3.60 12.60
12.60
201 NGUYỄN NHƯ HUỲNH 25/02/2002 Trần Văn Thời - Cà Mau THCS TT Thứ 11 1.25 3.50 3.10 12.60
12.60
202 NGÔ HOÀNG MINH 12/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 2.25 2.00 4.10 12.60
12.60
203 HUỲNH LONG BÀO 25/08/2000 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 0.75 3.50 4.00 12.50
12.50
204 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 14/10/2002 Ân Thi - Hưng Yên THCS Trần Ngọc Hy 2.00 3.00 2.50 12.50
12.50
205 TRẦN PHI PHA 24/11/2002 Thới Bình - Cà Mau TH&THCS An Minh Bắc 3 1.75 3.00 2.90 12.40
12.40
206 PHẠM THANH LAM TRƯỜNG 06/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.50 3.00 3.40 12.40
12.40
207 LÊ THỊ KIỀU DIỂM 06/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 2.25 2.50 2.80 12.30
12.30
208 LÂM THỊ NGỌC ĐIỆP 04/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 2.25 2.00 3.80 12.30
12.30
209 VÕ HUỲNH KHANG 21/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 3.00 2.50 1.30 12.30
12.30
210 HUỲNH NHẬT HÀO 09/11/2002 Vĩnh Thuận - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 1.50 3.50 2.20 12.20
12.20
211 NGUYỄN HỮU PHÚC 27/07/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.50 2.50 2.20 12.20
12.20
212 NGUYỄN TRÚC QUỲNH 24/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 2.00 3.00 2.20 12.20
12.20
213 TRẦN MINH TỨ 09/11/2001 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 2.00 2.50 3.20 12.20
12.20
214 TRẦN MINH THƯ 21/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.25 4.00 1.70 12.20
12.20
215 VÕ TRẦN THANH TRÚC 27/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 0.50 4.00 3.20 12.20
12.20
216 TRẦN THỊ THU NGUYỆT 23/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 0.75 4.00 2.60 12.10
12.10
217 NGUYỄN HOÀNG KHANH 21/12/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 0.50 4.50 2.00 12.00
12.00
218 PHẠM HOÀNG NHÂN 27/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 2.00 2.50 3.00 12.00
12.00
219 TRẦN HỮU PHƯỚC 01/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.00 4.00 2.00 12.00
12.00
220 HIỲNH THANH ĐIỀN 21/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 1.00 3.50 2.90 11.90
11.90
221 NGUYỄN PHẠM HOÀNG KHANG 04/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.50 3.00 2.90 11.90
11.90
222 LÊ THỊ NGỌC 29/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 0.50 4.00 2.90 11.90
11.90
223 BÙI VĂN RI 02/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.25 3.50 2.30 11.80
11.80
224 NGUYỄN VĂN TƯƠI 16/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.50 2.50 3.80 11.80
11.80
225 LÊ HOÀNG YẾN VY 1011/2001 Rạch Giá - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.00 3.50 2.80 11.80
11.80
226 PHAN HIẾU NGHĨA 19/07/2000 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.75 2.50 3.20 11.70
11.70
227 NGUYỄN BÍCH NGỌC 27/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.50 3.00 2.70 11.70
11.70
228 VÕ PHƯỢNG VỸ 03/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.25 3.50 2.20 11.70
11.70
229 LÊ CHÍ BÌNH 12/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.25 4.00 3.10 11.60
11.60
230 TRẦN VŨ ĐANG 27/06/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.25 3.00 3.10 11.60
11.60
231 TRỊNH THỊ PHƯƠNG VY 03/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.25 3.50 4.10 11.60
11.60
232 NGUYỄN THỊ THÚY DUY 07/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 2.75 2.00 2.00 11.50
11.50
233 NGUYỄN NHẬT HÀO 15/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 3.25 1.50 2.00 11.50
11.50
234 TRƯƠNG VIỆT HÀO 18/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 1.25 3.00 3.00 11.50
11.50
235 TRẦN THỊ KHÁNH BÌNH 28/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.75 4.00 1.90 11.40
11.40
236 TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG 14/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 1.50 3.50 1.40 11.40
11.40
237 NGUYỄN THỊ HẰNG NI 19/03/2001 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.00 3.50 2.40 11.40
11.40
238 NGUYỄN THANH DUY 13/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.25 3.00 2.80 11.30
11.30
239 NGUYỄN NGỌC TUYẾT NY 04/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.75 3.50 2.80 11.30
11.30
240 HÌNH DIỄM QUỲNH 01/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.50 3.50 3.30 11.30
11.30
241 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂN 29/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.50 3.00 2.30 11.30
11.30
242 NGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN 10/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.75 3.00 1.70 11.20
11.20
243 NGUYỄN HỮU PHI 23/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.75 2.50 2.70 11.20
11.20
244 NGUYỄN THỊ KIM THOA 12/06/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 0.50 4.00 2.20 11.20
11.20
245 LÊ TRÍ VIỄN 18/06/2002 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 1.50 2.50 3.20 11.20
11.20
246 NGUYỄN VĂN VŨ 06/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.00 3.50 2.20 11.20
11.20
247 PHAN THỊ MỸ DUYÊN 08/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 2.25 2.00 2.60 11.10
11.10
248 PHẠM THANH LONG 09/10/2000 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.75 3.50 2.60 11.10
11.10
249 NGUYỄN VĂN PHONG 25/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 0.50 3.50 3.10 11.10
11.10
250 QUÁCH TÀI 30/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.25 3.00 2.60 11.10
11.10
251 MÃ THỊ THÚY AN 20/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.00 3.50 2.00 11.00
11.00
252 ĐẶNG QUỐC TRIỆU 24/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.75 2.00 3.50 11.00
11.00
253 NGUYỄN HOÀNG DUY 19/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.75 1.50 2.40 10.90
10.90
254 LÊ THỊ MỸ DUYÊN 28/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.50 3.00 1.90 10.90
10.90
255 VÕ THỊ MỸ DUYÊN 29/04/2002 Vĩnh Thuận - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 0.50 3.50 2.90 10.90
10.90
256 NGUYỄN VĨ KHA 24/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.75 2.50 2.40 10.90
10.90
257 LÊ QUỐC KHỞI 28/07/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 2.25 1.50 3.40 10.90
10.90
258 ĐẶNG VĂN BỔN 15/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 2.00 2.00 2.80 10.80
10.80
259 NGUYỄN TỰ CHỌN 29/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.50 2.50 2.80 10.80
10.80
260 NGUYỄN DIỄM KIỀU 30/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 2.00 2.50 1.80 10.80
10.80
261 TRẦN TUẤN ĐẠT 24/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS An Minh Bắc 0.75 3.00 3.20 10.70
10.70
262 PHẠM LÂM VŨ 23/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.75 2.50 4.20 10.70
10.70
263 NGUYỄN THANH THẢO 08/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.25 3.00 2.10 10.60
10.60
264 LÊ HOÀI KỴ 01/12/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 2.25 2.00 2.00 10.50
10.50
265 NGUYỄN HOÀNG KHÁNH LINH 06/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 0.25 4.00 2.00 10.50
10.50
266 TRẦN TRỌNG NGUYỄN 17/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 0.75 2.50 4.00 10.50
10.50
267 DƯƠNG VĨNH TUYẾT 04/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.75 2.00 3.00 10.50
10.50
268 NGUYỄN ĐỨC NHÂM 05/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 1.00 3.00 2.40 10.40
10.40
269 MAI YẾN NHI 01/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.50 2.50 2.40 10.40
10.40
270 LÊ DĨ HÀO 04/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 2.25 2.00 1.80 10.30
10.30
271 NGUYỄN VỦ KHANG 25/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.75 1.50 3.80 10.30
10.30
272 HUỲNH THỊ BẢO NGUYÊN 25/10/2001 Giồng Riềng - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 0.25 3.00 3.80 10.30
10.30
273 NGUYỄN VĂN OAI 09/01/2001 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.50 3.50 2.30 10.30
10.30
274 TRƯƠNG QUỐC KIỆT 28/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 2.00 1.50 3.20 10.20
10.20
275 TRẦN HIẾU LỄ 26/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.00 2.50 3.20 10.20
10.20
276 NGUYỄN HỒNG PHÚC 03/09/2002 Biên Hòa - Đồng Nai THCS Đông Thạnh 1 0.25 3.50 2.70 10.20
10.20
277 HUỲNH THỊ NGỌC THẢO 08/02/2001 An Biên - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 0.75 3.00 2.70 10.20
10.20
278 LÊ THỊ VIỆT TRINH 12/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.00 3.00 2.20 10.20
10.20
279 TRẦN VĂN HƯNG 23/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.50 3.00 1.10 10.10
10.10
280 TRẦN THỊ THANH NGÂN 20/12/2000 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 0.50 2.50 4.10 10.10
10.10
281 LÊ TÚ TRINH 28/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.50 2.00 3.10 10.10
10.10
282 TRƯƠNG VĂN KHÁNH 11/02/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 1.00 2.00 4.00 10.00
10.00
283 TRẦN THỊ MỤI 19/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.25 2.50 2.50 10.00
10.00
284 VÕ HOÀNG CHUẨN 27/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.25 2.50 2.40 9.90
9.90
285 NGUYỄN QUỲNH 14/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.75 3.00 2.40 9.90
9.90
286 LẠI NHƯ Ý 15/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 0.25 3.00 3.40 9.90
9.90
287 NGUYỄN NHẬT DUY 28/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 1.25 2.50 2.30 9.80
9.80
288 NGUYỄN THỊ CHÚC LINH 28/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.50 3.00 2.80 9.80
9.80
289 LÊ THU THẢO 22/08/2000 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.50 2.50 1.80 9.80
9.80
290 TRƯƠNG VĂN TRÌ 24/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.50 2.00 2.80 9.80
9.80
291 LÊ HỮU ĐẦY 11/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 0.75 2.50 3.20 9.70
9.70
292 NGUYỄN THỊ NHƯ Ý 05/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 0.75 3.50 1.20 9.70
9.70
293 LÂM CHÍ KHANH 19/10/2002 TP Cà Mau - Cà Mau THCS Đông Hưng 2 0.25 3.00 3.10 9.60
9.60
294 PHẠM DUY KHÁNH 26/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.50 2.00 2.60 9.60
9.60
295 NGUYỄN QUỐC NGHIÊM 20/07/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS Thuận Hòa 1.25 2.50 2.10 9.60
9.60
296 LÊ DIỄM BÌNH 29/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS An Minh Bắc 0.75 3.00 2.00 9.50
9.50
297 HÀ THỊ MỸ DUYÊN 05/06/2002 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 1.25 2.50 2.00 9.50
9.50
298 TRẦN QUỐC TRUNG 09/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 2.50 1.50 1.50 9.50
9.50
299 THÁI THỊ THÚY DUY 06/10/2002 An Minh - Kiên Giang TH&THCS An Minh Bắc 3 0.50 2.50 3.40 9.40
9.40
300 BÀNH ĐÌNH HÀO 25/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.00 1.50 2.40 9.40
9.40
301 PHẠM KHẮC 10/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 1.00 2.50 2.40 9.40
9.40
302 LÊ THỊ CẨM NHU 18/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 0.25 3.00 2.90 9.40
9.40
303 NGUYỄN THỊ TUYẾT PHẬN 29/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 0.75 3.00 1.90 9.40
9.40
304 HUỲNH CHÍ THÀNH 25/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 1.50 2.00 2.40 9.40
9.40
305 NGUYỄN NGỌC NHU 23/12/2000 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.25 2.50 1.80 9.30
9.30
306 VÕ TRẦN TÚ ĐĂNG 15/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.00 2.00 3.20 9.20
9.20
307 TRẦN MINH QUÂN 10/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 0.50 3.00 2.20 9.20
9.20
308 TRẦN MINH THIỆN 14/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 1.50 2.00 2.20 9.20
9.20
309 HUỲNH QUỐC THỊNH 29/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 2.00 1.50 2.20 9.20
9.20
310 LÊ QUỐC THỊNH 17/04/2002 Hòn Đất - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.00 2.00 3.20 9.20
9.20
311 THÁI LINH NAM 22/02/2000 Đầm Dơi - Cà Mau THCS Đông Hưng B 1.00 1.50 4.10 9.10
9.10
312 NHAN NGUYỄN VIỆT NGÂN 24/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 0.50 3.00 2.10 9.10
9.10
313 LÊ NGỌC TRÚC 29/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.75 2.50 2.60 9.10
9.10
314 TRẦN QUẾ ANH 20/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.00 1.50 4.00 9.00
9.00
315 NGUYỄN LÂM ĐÔNG HỒ 12/10/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 0.50 2.00 4.00 9.00
9.00
316 LÊ HỒNG HỘI 24/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.00 2.50 2.00 9.00
9.00
317 PHẠM THỊ MỘNG KIỀU 26/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 1.00 2.00 3.00 9.00
9.00
318 DƯƠNG VĂN TRẠNG 12/09/1999 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 1.50 1.50 3.00 9.00
9.00
319 PHẠM BI LÍP 01/01/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.50 2.50 2.90 8.90
8.90
320 QUÁCH MINH LUÂN 17/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 0.25 2.50 3.40 8.90
8.90
321 NGUYỄN VĂN MINH 17/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 0.50 3.00 1.90 8.90
8.90
322 LÊ VĂN QUI 26/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 0.75 2.50 2.40 8.90
8.90
323 PHẠM PHƯƠNG VINH 25/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 1.00 2.00 2.90 8.90
8.90
324 LƯ THẾ KỶ 28/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Trần Ngọc Hy 1.50 1.50 2.80 8.80
8.80
325 NGUYỄN PHƯƠNG TIẾN 01/09/2002 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 0.50 3.00 1.80 8.80
8.80
326 NGUYỄN CHÍ CƯỜNG 12/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 1.50 2.00 1.70 8.70
8.70
327 TRƯƠNG CẨM HƯƠNG 16/02/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hòa 1 1.25 1.50 3.20 8.70
8.70
328 NGUYỄN MINH TRỌNG 05/12/2002 Vĩnh Thuận - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 0.50 2.50 2.70 8.70
8.70
329 PHẠM THỊ LIỀN 12/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 0.50 3.00 1.60 8.60
8.60
330 NGUYỄN THỊ YẾN MINH 12/0/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.75 2.50 2.10 8.60
8.60
331 LÊ HOÀI BẢO KHANH 17/12/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 1.00 2.00 2.50 8.50
8.50
332 NGUYỄN VIỆT THÁI 09/11/2002 TP Cà Mau - Cà Mau THCS TT Thứ 11 1.00 2.00 2.50 8.50
8.50
333 TRỊNH QUỐC PHÒNG 24/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.00 1.50 3.40 8.40
8.40
334 NGUYỄN VĂN SANG 13/09/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.75 1.50 1.80 8.30
8.30
335 TRƯƠNG HOÀNG SANG 18/11/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.00 1.50 3.30 8.30
8.30
336 NGÔ THỊ MỸ TRÂN 15/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 1.50 1.50 2.30 8.30
8.30
337 NGUYỄN THÁI NGUYÊN 09/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.50 2.50 2.20 8.20
8.20
338 NGUYỄN VĂN PHÚ 30/12/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 1 0.50 2.50 2.20 8.20
8.20
339 VÕ CÔNG ĐỊNH 09/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 0.25 2.50 2.60 8.10
8.10
340 NGUYỄN HOÀNG LĨNH 20/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 0.50 2.00 3.10 8.10
8.10
341 PHẠM DIỆU THÔNG 07/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 0.25 2.50 2.60 8.10
8.10
342 NGÔ THỊ DIỄM XUYÊN 08/10/2002 Hồng Dân - Bạc Liêu THCS Đông Thạnh 1 0.25 3.00 1.60 8.10
8.10
343 LÊ CHÍ HẢI 04/10/2000 Cái Nước - Cà Mau THCS Đông Hưng 2 1.25 2.00 1.50 8.00
8.00
344 DANH THỚI KIỆT 22/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.00 2.00 2.00 8.00
8.00
345 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 26/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 1.00 1.50 2.80 7.80
7.80
346 HUỲNH NHƯ NGỌC 12/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.50 2.50 1.80 7.80
7.80
347 TRƯƠNG VÕ QUYỀN TRANG 03/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 1.25 1.50 2.30 7.80
7.80
348 NGUYỄN ÁNH LINH 20/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 1.25 1.50 2.20 7.70
7.70
349 NGUYỄN THỊ BÍCH NHI 10/10/2001 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.50 1.50 3.70 7.70
7.70
350 VÕ THỊ YẾN NHI 18/07/2000 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.25 2.00 3.20 7.70
7.70
351 LÊ VỈ KHANG 06/08/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.50 2.00 2.60 7.60
7.60
352 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN 23/07/2001 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.50 2.00 2.60 7.60
7.60
353 NGUYỄN HẢI NAM 31/07/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.00 1.50 2.50 7.50
7.50
354 TRẦN NHẬT DUY 27/06/2001 An Minh - Kiên Giang TH&THCS An Minh Bắc 3 0.50 2.00 2.40 7.40
7.40
355 TRẦN HIỀN MUỘI 06/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.50 2.00 2.40 7.40
7.40
356 HUỲNH HỮU NGHỊ 19/05/2000 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 0.50 2.00 2.40 7.40
7.40
357 MAI VĂN TRÂN 11/11/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 0.75 2.00 1.90 7.40
7.40
358 PHẠM CÔNG CHỨC 20/11/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.25 1.50 3.70 7.20
7.20
359 NGUYỄN QUỐC DUY 05/12/2002 TP Cà Mau - Cà Mau THCS Đông Hưng 1 1.00 2.00 1.20 7.20
7.20
360 LÊ PHÚC HẬU 20/11/2001 Thới Bình - Cà Mau THCS Đông Hưng B 0.50 2.00 2.20 7.20
7.20
361 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT 28/5/2002 Rạch Sỏi - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.50 2.00 2.20 7.20
7.20
362 LÊ THỊ THÚY VY 08/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.50 2.00 2.20 7.20
7.20
363 BÙI TRƯỜNG DUY 27/07/2002 Kế Sách - Sóc Trăng THCS An Minh Bắc 1.50 0.50 3.10 7.10
7.10
364 VÕ HOÀNG NAM 01/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 1.00 1.50 2.10 7.10
7.10
365 LÊ TẤT NHIÊN 21/10/2001 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 1.50 0.50 3.10 7.10
7.10
366 CAO NGỌC NGÂN 28/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 2 0.50 1.50 3.00 7.00
7.00
367 PHẠM VĨ KHANG 02/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.25 2.50 1.40 6.90
6.90
368 TRỊNH VĂN KHANG 25/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS An Minh Bắc 1.00 1.50 1.90 6.90
6.90
369 TRƯƠNG VĂN KHƯƠNG 10/11/2000 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng 1 1.25 1.00 2.20 6.70
6.70
370 PHẠM LONG NHỰT 24/06/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng A 0.50 1.50 2.70 6.70
6.70
371 THIỀU MINH TRƯỜNG 16/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.50 1.50 2.70 6.70
6.70
372 NGUYỄN VĂN THẬT 26/10/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 0.50 1.00 3.60 6.60
6.60
373 LÊ VĂN NGUYỆN 04/07/2000 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.25 2.50 1.00 6.50
6.50
374 NGUYỄN DIỄM MY 14/05/2002 Cái Nước - Cà Mau THCS Đông Hưng 1 0.50 1.50 2.40 6.40
6.40
375 LÊ ANH DŨNG 05/10/2002 Rạch Giá - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.75 1.00 2.80 6.30
6.30
376 ĐỖ HOÀNG NHÂN 25/05/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ 11 0.25 1.50 2.80 6.30
6.30

DANH SÁCH HỌC SINH ĐƯỢC TUYỂN THẲNG VÀO LỚP 10
NĂM HỌC 2017 - 2018

TT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Trường học lớp 9 ĐTB Diện tuyển thẳng
1 ĐẶNG THỊ THÚY DUY 21/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Vân Khánh Đông 8.5 Giải nhì tỉnh môn Sử
2 LÊ THÀNH ĐẠT 29/04/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 8.8 Giải 3 tỉnh môn Sử
3 VŨ THỊ QUỲNH HÀ 01/01/2002 An Minh - Kiên Giang THCS TT Thứ Mười Một 8.8 Giải 3 tỉnh môn Văn
4 TĂNG HỮU QUỐC 06/03/2002 An Minh - Kiên Giang THCS An Minh Bắc 8.3 Giải 3 tỉnh KHKT
5 DƯƠNG NGỌC THẢO 09/09/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Thạnh 2 8.1 Giải 3 tỉnh môn Địa
6 TRƯƠNG THÚY VY 19/02/2002 An Minh - Kiên Giang THCS Đông Hưng B 8.8 Giải nhì tỉnh môn Sinh



Bình luận

 Nguyễn Thị Thúy Duy | 2017-07-07 02:07:29
  Tốt

 Trương Nhựt Vinh | 2017-07-13 02:07:21
  Ngày nào sếp lớp vậy



Tên của bạn
*

Email của bạn
*

Ý kiến của bạn
 
Còn lại từ

Mã bảo vệ
*
 
Bạn hãy nhập vào những ký tự mà bạn thấy bên phải, chú ý: chấp nhận cả chữ hoa và chữ thường

 

  
 Hôm qua: 304 
|
 Hôm nay: 93